JLPT N3词汇
bậc, nấc
Bậc thang, tầng kệ, cấp đẳng (階段, 上の段). Trong đề phải phân biệt với 差 (chênh lệch), 番 (lượt), 台, 列.
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →