JLPT N3词汇
năng lượng
Hay đi với 太陽/風/電気のエネルギー, エネルギーを利用する/節約する. Đề nhiễu là các từ ngoại lai khác: サービス (dịch vụ), エンジン (động cơ), ヒント (gợi ý).
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →