JLPT N3词汇
trả (tiền)
Collocation: お金/代金/料金を払う. Còn nghĩa phủi bụi (ほこりを払う). Khác 配る (phát, chia), 飾る (trang trí), 拾う (nhặt).
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。