み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
条件 じょうけん:释义、例句 — JLPT N3词汇 · mimi
首页
/
JLPT N3词汇
/
条件
JLPT N3词汇
条件(じょうけん)
条件
读音
じょうけん
汉越音
điều kiện
出现的试卷数
1套
设定的条件:条件を満たす、条件がいい。说明某事的原因时用理由,不用条件。
例句
この仕事は給料も条件もいい。
这份工作薪水和条件都很好。
容易混淆
理由
証拠
基礎
出现过的试卷
JLPT N3 7/2013
更多JLPT N3词汇
基礎
きそ
cơ sở
nền tảng, cơ sở
已出现2次(7/2014, 7/2018)
基礎
きそ
cơ sở
cơ sở; nền tảng
已出现1次(7/2013)
証拠
しょうこ
chứng cứ
chứng cứ; bằng chứng
已出现1次(7/2013)
理由
りゆう
lý do
lý do
🔥 极高频
已出现7次(12/2019, 12/2022, 12/2024…)
まさか
没想到;难道
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(12/2021, 7/2023, 12/2023…)
100%选错
つまり
tức là, nói cách khác
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2024…)
うっかり
sơ ý, lỡ, lơ đễnh
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2023…)
ところが
thế nhưng, vậy mà
🔥 极高频
已出现11次(7/2019, 12/2019, 7/2024…)
JLPT N3试题
JLPT N3词汇
JLPT N3语法
JLPT N3汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →