JLPT N3词汇
khúc cua; đường cong
Đoạn đường cong, cũng dùng làm động từ カーブする (cong, rẽ). Đồng nghĩa với 「曲がっている」. Khác コース (lộ trình), スピード (tốc độ), ブレーキ (phanh).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →