JLPT N3词汇
kinh doanh, điều hành
Điều hành công ty/cửa hàng: 店/会社を経営する, 経営者. Khác 商売 (buôn bán), 会計 (kế toán), 貿易 (ngoại thương).
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。