JLPT N3词汇
cấm hút thuốc; bỏ thuốc
Biển báo 禁煙席, 禁煙です. Còn nghĩa tự bỏ thuốc: 禁煙する. Đối lại với 喫煙. Đọc きんえん (n+e), không phải きえん/きねん.
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。