JLPT N3词汇
ưa thích; vừa ý
Tự động từ: Nが気に入る hoặc Nを気に入っている (đang yêu thích). Paraphrase 好きだ. Khác 人気がある (được nhiều người ưa chuộng).
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →