JLPT N3词汇
nhiệt độ không khí
Nhiệt độ ngoài trời: 気温が高い/低い/上がる/下がる. Khác 体温 (thân nhiệt), 室温 (nhiệt độ phòng). Bẫy Hán tự: 気湿, 気湯.
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。