JLPT N3词汇
hô hấp; hít thở
Hít vào thở ra: 呼吸をする, 深呼吸. Bẫy đọc: こきゅう (きゅう âm trong, không đục), không phải よきゅう hay こぎゅう.
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 1 · 第2题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →