JLPT N3词汇
mệt mỏi, rã rời
Mệt đến mức mất sức, đồng nghĩa với 疲れる nhưng khẩu ngữ hơn. Khác 困る (khó xử), 眠い (buồn ngủ), 恥ずかしい (xấu hổ).
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →