JLPT N3词汇
micro
Thiết bị khuếch đại giọng nói: マイクを使う/マイクを持つ. Đề nhiễu サイレン (còi hú), エンジン (động cơ), ノック (gõ cửa).
JLPT N3 · 12/2024 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。