み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
負け まけ:释义、例句 — JLPT N3词汇 · mimi
首页
/
JLPT N3词汇
/
負け
JLPT N3词汇
負け(まけ)
输;失败
读音
まけ
汉越音
phụ
出现的试卷数
暂无统计
是負ける的名词形。用法:負けを認める、負け惜しみ(输了嘴硬)、負け犬。与勝ち相对。
例句
相手の強さに驚いて、負けを認めた。
我被对手的实力惊到,认输了。
今日の試合は2対3で私たちの負けだった。
今天的比赛我们以2比3输了。
容易混淆
勝ち
負ける
敗北
惜敗
更多JLPT N3词汇
負ける
まける
phụ
thua; giảm giá
已出现1次(12/2024)
勝ち
かち
thắng
胜利,取胜
いらっしゃる
có, ở, đi, đến (kính ngữ)
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现12次(12/2023, 7/2024, 12/2024…)
91%选错
ところが
thế nhưng, vậy mà
🔥 极高频
已出现11次(7/2019, 12/2019, 7/2024…)
うっかり
sơ ý, lỡ, lơ đễnh
🔥 极高频
已出现11次(12/2021, 12/2022, 7/2023…)
必ず
かならず
tất
nhất định, chắc chắn
🔥 极高频
已出现10次(7/2021, 12/2022, 7/2023…)
例えば
たとえば
lệ
ví dụ, chẳng hạn
🔥 极高频
已出现10次(7/2019, 7/2022, 7/2024…)
なさる
làm (kính ngữ của する)
🔥 极高频
已出现9次(12/2018, 7/2024, 12/2024…)
JLPT N3试题
JLPT N3词汇
JLPT N3语法
JLPT N3汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →