み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
简体中文
学习路线
复习
模拟考
我的
み
Mimi
— 今天
学习路线
复习
模拟考
级别
N2
学习路线
复习
模拟考
我的
免許 めんきょ:释义、例句 — JLPT N3词汇 · mimi
首页
/
JLPT N3词汇
/
免許
JLPT N3词汇
免許(めんきょ)
许可证,执照
读音
めんきょ
汉越音
miễn hứa
出现的试卷数
暂无统计
名词:運転免許、免許を取る/更新する、免許証。指由机关发放的许可证;資格是资格证书。
例句
来月、車の免許を取るつもりだ。
我打算下个月考驾照。
免許の更新に行かなければならない。
我必须去换驾照。
容易混淆
資格
免許証
許可
証明書
更多JLPT N3词汇
証明書
しょうめいしょ
chứng minh thư
giấy chứng nhận
已出现1次(7/2011)
資格
しかく
tư cách
资格;证书;条件
まさか
没想到;难道
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现14次(12/2021, 7/2023, 12/2023…)
100%选错
つまり
tức là, nói cách khác
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2024…)
うっかり
sơ ý, lỡ, lơ đễnh
🔥 极高频
已出现14次(12/2021, 12/2022, 7/2023…)
ところが
thế nhưng, vậy mà
🔥 极高频
已出现11次(7/2019, 12/2019, 7/2024…)
ぐっすり
ngủ say, ngủ ngon
🔥 极高频
⚠️ 易错
已出现10次(12/2018, 12/2020, 12/2024…)
86%选错
どうしても
dù thế nào cũng; nhất định
🔥 极高频
已出现9次(7/2022, 12/2022, 7/2024…)
JLPT N3试题
JLPT N3词汇
JLPT N3语法
JLPT N3汉字
Bài viết ôn thi
Tất cả bài viết →
Cách tính điểm JLPT N1–N5: thang 180, điểm đỗ và điểm liệt từng phần
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
Ôn thi JLPT 30 ngày cuối: lịch ôn từng tuần trước kỳ thi 6/12/2026
JLPT N5–N1 · 4/11/2026 · 3 phút đọc
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →