JLPT N3词汇
vuốt ve
Dùng bàn tay xoa nhẹ (頭をなでる, 犬をなでる). Đề đặt cạnh 拭く, 叩く, 触る, 掃く – cùng là động tác tay nhưng nghĩa khác (lau, đập, chạm, quét).
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →