JLPT N3词汇
kéo dài; gia hạn
Kéo dài thời gian/khoảng cách: 締め切りを延ばす, 期限を延ばす. Khác 伸ばす (duỗi, làm dài ra vật thể: 髪を伸ばす) dù cùng đọc のばす.
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。