JLPT N3词汇
dải, đai (kimono)
Đai rộng thắt ngang kimono. Đọc たい khi ghép từ: 時間帯, 熱帯. Hàng người xếp chờ dùng 列, không phải 帯.
JLPT N3 · 12/2017 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。