JLPT N3词汇
cháu trai (con anh chị em)
Chỉ con trai của anh chị em mình; con gái là 姪 (めい). Đề gần nghĩa diễn đạt là 姉の息子/兄弟の息子.
JLPT N3 · 7/2022 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。