JLPT N3词汇
xuống (xe)
Xuống khỏi phương tiện: 電車を降りる, バスから降りる. Ghi chú: 降る đọc ふる (mưa rơi). Khác 下りる (đi xuống dốc, cầu thang).
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。