JLPT N3词汇
đổi tiền
Đổi tiền sang loại khác (ngoại tệ, tiền lẻ): ドルを円に両替する. Khác 貯金 (tiết kiệm), 会計 (thanh toán), 借金 (nợ).
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 3 · 第22题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。