JLPT N3词汇
gần đây; dạo này
Chỉ quãng thời gian ngắn vừa qua tới hiện tại: 最近忙しい. Gần nghĩa このごろ. Khác いつも (luôn luôn) và 前から (từ trước).
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2012 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →