JLPT N3词汇
nguội
Tự động từ: đồ nóng nguội đi (料理が冷める) hoặc cảm xúc nguội dần (熱が冷める). Khác 溶ける (tan), 枯れる (héo) trong ngữ cảnh đề.
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2019 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →