JLPT N3词汇
dần dần
Thay đổi từ từ theo thời gian: 次第に晴れてくる, 次第に熱が下がる. Đồng nghĩa 少しずつ, khác すぐに (ngay), やっと (cuối cùng), どんどん (nhanh chóng liên tục).
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 12/2014 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →