JLPT N3词汇
đơn giản; đơn thuần
Tính từ đuôi な chỉ cấu tạo đơn giản, không phức tạp: 単純なルール. Trái nghĩa 複雑. Khác 簡単 (dễ), vì 単純 hay hàm ý “đơn giản quá mức”.
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 4 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →