JLPT N3词汇
sự mệt mỏi
Danh từ từ 疲れる: 疲れが取れる/たまる, 目の疲れ. Bẫy Hán tự là các chữ bộ 疒 (bệnh) khác như 疫, 病, 痛.
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。