JLPT N3词汇
vỡ, nứt
Tự động từ: vật cứng bị vỡ, tách ra: 花瓶が割れる, 窓ガラスが割れる. Tha động từ là 割る. Đề nhiễu 汚れる (bẩn), 倒れる (đổ), 濡れる (ướt) có cùng đuôi 〜れる.
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 1 · 第6题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。