JLPT N3词汇
tỉ lệ; tương đối
Hai nghĩa: danh từ “tỉ lệ” (学生の割合) và phó từ “khá, tương đối” (割合近い). Khác 平均 (trung bình).
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N3 →