JLPT N3词汇
năm sau (năm kế tiếp)
Năm liền sau thời điểm đang nói tới trong quá khứ: 卒業の翌年. Khác 来年 (năm sau tính từ hiện tại). Cách đọc よくねん.
JLPT N3 · 12/2011 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。