JLPT N3词汇
tuần sau (tuần kế tiếp)
Tuần liền sau mốc đã nói: 入学式の翌週. Khác 来週 (tuần sau tính từ hiện tại). Bẫy Hán tự: 次週, 明週 (không có), 遠週 (không có).
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N3真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。