JLPT N4词汇
tiền tiết kiệm; tiết kiệm
Danh từ + する: 毎月貯金する. Dễ nhầm với 家賃 (tiền thuê nhà), お釣り (tiền thối).
JLPT N4 · 12/2013 · Mondai 1 · 第3题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2015 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →