JLPT N4词汇
trực tiếp
Trạng từ/tính từ -な: 直接話す, 直接会う. Đối lại với 間接. Đọc ちょくせつ (có く ngắn), bẫy là ちょうせつ.
JLPT N4 · 12/2017 · Mondai 1 · 第1题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2016 · Mondai 5 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2020 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →