JLPT N4词汇
nguy hiểm
Tính từ な: 危険な場所, 危険だ. Đối nghĩa với 安全. Trong đề hay đặt cạnh 結構, 自由 làm từ nhiễu.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2012 · Mondai 3 · 第23题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →