JLPT N4词汇
quay lại, trở về
Trở về chỗ cũ hoặc trạng thái cũ (席に戻る, 元に戻る). Trong đề đồng nghĩa với 帰ってくる. Khác 寄る (ghé qua trên đường).
JLPT N4 · 12/2013 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2013 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →