JLPT N4词汇
báo cho biết, thông báo
Tha động từ: 人に結果を知らせる. Danh từ là お知らせ. Trong đề gần nghĩa, 報告する ≈ 知らせる; khác 頼む (nhờ), 尋ねる (hỏi), 探す (tìm).
JLPT N4 · 7/2021 · Mondai 4 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →