JLPT N5词汇
lo lắng, lo
Lo cho người hoặc việc có thể xấu (兄が入院した → 心配ですね). Không dùng cho chuyện vui hay chuyện đã rõ là đáng tiếc (残念ですね).
JLPT N5 · 7/2023 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2023 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2022 · Mondai 4 · 第29题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →