JLPT N5词汇
dừng; đỗ
Tự động từ: xe, đồng hồ, máy dừng lại (バスが止まる). Tha động từ tương ứng là 止める. Đi vào trong thì là 入る, không phải 止まる.
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 4 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2016 · Mondai 4 · 第26题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2013 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →