JLPT N5词汇
chuyển động, chạy
Tự động từ: 機械が動く (máy chạy), 動かないで (đừng cử động). Tha động từ tương ứng là 動かす. Đừng nhầm chữ 動 với 働 (はたらく) và 助 (たすかる).
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2014 · Mondai 1 · 第7题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2023 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →