JLPT N4 Vocabulary
con gái (của mình)
Dùng khi nói về con gái mình hoặc người khác; nói về con gái người khác lịch sự là 娘さん. Đề viết Hán tự hay đặt bẫy 妹, 嫁, 婦 vì cùng bộ 女.
JLPT N4 · 12/2021 · Mondai 2 · Q9 · Take this exam →
Try a real N4 exam
Take past exams timed like exam day and see your score per section out of 180 and whether you pass.
Take a free JLPT N4 mock test →