JLPT N1 어휘
bị giữ chân, kẹt lại
Bị cản không thể di chuyển tiếp vì thiên tai, sự cố: 足止めを食う/足止めされる. Không nhầm với 待ち伏せ (phục kích), 棚上げ (gác lại).
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 10번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →