JLPT N1 어휘
mải mê; chìm đắm
Dồn hết tâm trí vào một việc đến mức quên xung quanh: 研究/仕事に没頭する (trợ từ に). Không dùng với cảm xúc (充実感に没頭 ✗) hay địa vị.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2015 · Mondai 4 · 20번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →