JLPT N1 어휘
thiệt hại; tổn thất
Thiệt hại về vật chất lẫn tinh thần; hay đi với 「ダメージを受ける/与える」. Trong câu hỏi đồng nghĩa, ダメージ ≒ 打撃. Đừng nhầm với クレーム (khiếu nại) hay プレッシャー (áp lực).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →