JLPT N1 어휘
đi cùng; đi kèm
Dẫn người đi theo mình (保護者同伴/を同伴する). Hai thứ chạy song song là 並行, không dùng 同伴.
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 11번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.