JLPT N1 어휘
khôi phục (như cũ)
Đưa hạ tầng, hệ thống bị hỏng về trạng thái ban đầu (電気/電車/システムが復旧する). Phân biệt: 修復 (sửa chữa đồ vật, tranh), 復興 (tái thiết, hồi sinh quy mô lớn), 回復 (hồi phục sức khỏe, trạng thái).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 4 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 2 · 12번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →