JLPT N1 어휘
lời than vãn; than phiền
Nói ra nỗi bất mãn, vô ích (愚痴をこぼす/言う). ぼやく ≒ 愚痴を言う. Khác いやみ/皮肉 (lời mỉa mai nhắm vào người khác) và 不平 (bất bình).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →