JLPT N1 어휘
lung lay, chao đảo
Vật không vững, rung lắc (ぐらぐらする歯・机・地面); cũng nói nước sôi sùng sục. Đề hay đặt cạnh các từ láy khác có nghĩa rất khác: そわそわ (bồn chồn), ぶらぶら (đi lang thang), めそめそ (sụt sùi), ごろごろ (lăn lóc).
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 12번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 13번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 2 · 10번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →