JLPT N1 어휘
rắc rối, rườm rà
Chủ yếu nói về thủ tục, công việc, giấy tờ nhiều bước phiền phức: 煩雑な手続き. Không dùng cho đường phố, tâm trạng (đó là 複雑 hoặc 入り組んだ).
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 4 · 23번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →