JLPT N1 어휘
tỏa ra; xả (căng thẳng)
Hơi, nhiệt, mùi tỏa ra ngoài (熱を発散する), hoặc xả stress/năng lượng (ストレスを発散する). Không dùng cho phát tán thông tin hay rải đồ vật. Khác 発射 (bắn), 流出 (chảy ra), 排出 (thải ra).
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 2 · 11번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 4 · 22번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 9번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →