JLPT N1 어휘
ủy thác; giao phó
Giao việc cho bên ngoài làm (業務を委託する, 委託販売). ≒ 任せる. Phân biệt với 一任 (giao toàn quyền quyết định) và 依存 (dựa dẫm).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 14번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · 8번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →