JLPT N1 어휘
hài lòng; đắc ý
Chỉ dùng trong cụm cố định 会心の出来/作/笑み/一撃 (tác phẩm hay cú đánh ưng ý nhất). Không nhầm với 核心 (cốt lõi), 真心 (chân tình).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 9번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →