JLPT N1 어휘
đoàn kết, gắn bó
Nhiều người gắn kết thành một khối vì mục tiêu chung: 結束を固める/強める/が固い. Trong tiếng Việt Hán Việt giống 'kết thúc' nhưng nghĩa khác hoàn toàn. Không phải 収束 (chấm dứt, lắng xuống).
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 12번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →